Từ vựng
さとい
さとい
vocabulary vocab word
thông minh
sáng dạ
tinh tai
nhạy cảm
sắc sảo
さとい さとい さとい thông minh, sáng dạ, tinh tai, nhạy cảm, sắc sảo
Ý nghĩa
thông minh sáng dạ tinh tai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0