Từ vựng
ささげ物
ささげもの
vocabulary vocab word
vật hiến tế
vật cúng dường
ささげ物 ささげ物 ささげもの vật hiến tế, vật cúng dường
Ý nghĩa
vật hiến tế và vật cúng dường
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ささげもの
vocabulary vocab word
vật hiến tế
vật cúng dường