Từ vựng
さか立ち
さかだち
vocabulary vocab word
trồng cây chuối
trồng cây chuối bằng tay
lộn ngược
đảo ngược
さか立ち さか立ち さかだち trồng cây chuối, trồng cây chuối bằng tay, lộn ngược, đảo ngược
Ý nghĩa
trồng cây chuối trồng cây chuối bằng tay lộn ngược
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0