Từ vựng
さえる
さえる
vocabulary vocab word
trong trẻo (về thị giác
âm thanh
màu sắc
v.v.)
sáng sủa
rực rỡ
sắc nét
tỉnh táo
cảnh giác
nhanh nhạy
tỉnh như sáo
trông phấn chấn
hoạt bát
vui vẻ
thuần thục (một kỹ năng)
xuất sắc trong
thực hiện gọn gàng
thỏa mãn
trở nên lạnh lẽo
trở nên lạnh buốt
さえる さえる さえる trong trẻo (về thị giác, âm thanh, màu sắc, v.v.), sáng sủa, rực rỡ, sắc nét, tỉnh táo, cảnh giác, nhanh nhạy, tỉnh như sáo, trông phấn chấn, hoạt bát, vui vẻ, thuần thục (một kỹ năng), xuất sắc trong, thực hiện gọn gàng, thỏa mãn, trở nên lạnh lẽo, trở nên lạnh buốt
Ý nghĩa
trong trẻo (về thị giác âm thanh màu sắc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0