Từ vựng
さえずり
さえずり
vocabulary vocab word
tiếng hót líu lo
tiếng hót ríu rít
tiếng hót du dương
lưỡi cá voi
さえずり さえずり さえずり tiếng hót líu lo, tiếng hót ríu rít, tiếng hót du dương, lưỡi cá voi
Ý nghĩa
tiếng hót líu lo tiếng hót ríu rít tiếng hót du dương
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0