Từ vựng
ごらん
ごらん
vocabulary vocab word
(xin) hãy thử
(xin) hãy nhìn
việc nhìn thấy
việc nhìn
việc xem
ごらん ごらん ごらん (xin) hãy thử, (xin) hãy nhìn, việc nhìn thấy, việc nhìn, việc xem
Ý nghĩa
(xin) hãy thử (xin) hãy nhìn việc nhìn thấy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0