Từ vựng
ごみくず
ごみくず
vocabulary vocab word
rác
đồ bỏ đi
đồ vô giá trị
ごみくず ごみくず ごみくず rác, đồ bỏ đi, đồ vô giá trị
Ý nghĩa
rác đồ bỏ đi và đồ vô giá trị
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ごみくず
vocabulary vocab word
rác
đồ bỏ đi
đồ vô giá trị