Từ vựng
ごうじょう
ごうじょう
vocabulary vocab word
bướng bỉnh
cứng đầu
ngoan cố
ごうじょう ごうじょう ごうじょう bướng bỉnh, cứng đầu, ngoan cố
Ý nghĩa
bướng bỉnh cứng đầu và ngoan cố
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ごうじょう
vocabulary vocab word
bướng bỉnh
cứng đầu
ngoan cố