Từ vựng
ごあいさつ
ごあいさつ
vocabulary vocab word
lời chào hỏi
lời nói hay
ごあいさつ ごあいさつ ごあいさつ lời chào hỏi, lời nói hay
Ý nghĩa
lời chào hỏi và lời nói hay
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ごあいさつ
vocabulary vocab word
lời chào hỏi
lời nói hay