Từ vựng
こっそり
vocabulary vocab word
lén lút
bí mật
một cách kín đáo
こっそり こっそり lén lút, bí mật, một cách kín đáo
こっそり
Ý nghĩa
lén lút bí mật và một cách kín đáo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
lén lút
bí mật
một cách kín đáo