Từ vựng
こじい
vocabulary vocab word
Sồi cuspidata (loài cây dẻ gai)
こじい こじい Sồi cuspidata (loài cây dẻ gai)
こじい
Ý nghĩa
Sồi cuspidata (loài cây dẻ gai)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
Sồi cuspidata (loài cây dẻ gai)