Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
こげちゃいろ
こげちゃいろ
vocabulary vocab word
nâu sẫm
nâu ô liu
kogechairo
kogechairo
こげちゃいろ
こげちゃいろ
こげちゃいろ
nâu sẫm, nâu ô liu
こ
げ
ち
ゃ
い
ろ
こ
げ
ち
ゃ
い
ろ
こ
げ
ち
ゃ
い
ろ
こ
げ
ち
ゃ
い
ろ
こ
げ
ち
ゃ
い
ろ
こ
げ
ち
ゃ
い
ろ
Ý nghĩa
nâu sẫm
và
nâu ô liu
nâu sẫm, nâu ô liu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
こげ
茶色
こげちゃいろ
nâu sẫm, nâu ô liu
焦
こげちゃいろ
げ
茶色
こげちゃいろ
nâu sẫm, nâu ô liu
焦茶色
こげちゃいろ
nâu sẫm, nâu ô liu
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.