Từ vựng
げんごろうぶな
げんごろうぶな
vocabulary vocab word
cá diếc Nhật Bản
cá diếc trắng
げんごろうぶな げんごろうぶな げんごろうぶな cá diếc Nhật Bản, cá diếc trắng
Ý nghĩa
cá diếc Nhật Bản và cá diếc trắng
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
げんごろうぶな
vocabulary vocab word
cá diếc Nhật Bản
cá diếc trắng