Từ vựng
げざかな
げざかな
vocabulary vocab word
cá hạng thấp
cá rẻ tiền
げざかな げざかな げざかな cá hạng thấp, cá rẻ tiền
Ý nghĩa
cá hạng thấp và cá rẻ tiền
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
げざかな
vocabulary vocab word
cá hạng thấp
cá rẻ tiền