Từ vựng
げきへん
げきへん
vocabulary vocab word
thay đổi đột ngột
biến động lớn
げきへん げきへん げきへん thay đổi đột ngột, biến động lớn
Ý nghĩa
thay đổi đột ngột và biến động lớn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
げきへん
vocabulary vocab word
thay đổi đột ngột
biến động lớn