Từ vựng
けらば
けらば
vocabulary vocab word
mép mái nhà có đầu hồi
rìa mái nhà
けらば けらば けらば mép mái nhà có đầu hồi, rìa mái nhà
Ý nghĩa
mép mái nhà có đầu hồi và rìa mái nhà
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けらば
vocabulary vocab word
mép mái nhà có đầu hồi
rìa mái nhà