Từ vựng
けたちがい
けたちがい
vocabulary vocab word
cao hơn một bậc
sai một chữ số
ở một đẳng cấp khác
không thể tin nổi
không thể so sánh
không tưởng tượng nổi
けたちがい けたちがい けたちがい cao hơn một bậc, sai một chữ số, ở một đẳng cấp khác, không thể tin nổi, không thể so sánh, không tưởng tượng nổi
Ý nghĩa
cao hơn một bậc sai một chữ số ở một đẳng cấp khác
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0