Từ vựng
けしかける
けしかける
vocabulary vocab word
xúi giục
kích động
thúc đẩy
xua (chó đuổi theo ai đó)
けしかける けしかける けしかける xúi giục, kích động, thúc đẩy, xua (chó đuổi theo ai đó)
Ý nghĩa
xúi giục kích động thúc đẩy
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0