Từ vựng
くろごきぶり
くろごきぶり
vocabulary vocab word
gián nâu khói
gián nâu đen
くろごきぶり くろごきぶり くろごきぶり gián nâu khói, gián nâu đen
Ý nghĩa
gián nâu khói và gián nâu đen
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
くろごきぶり
vocabulary vocab word
gián nâu khói
gián nâu đen