Từ vựng
くろあしあほうどり
くろあしあほうどり
vocabulary vocab word
hải âu chân đen (Diomedea nigripes)
くろあしあほうどり くろあしあほうどり くろあしあほうどり hải âu chân đen (Diomedea nigripes)
Ý nghĩa
hải âu chân đen (Diomedea nigripes)
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0