Từ vựng
くりもの
くりもの
vocabulary vocab word
đồ dùng làm bằng cách khoét gỗ
くりもの くりもの くりもの đồ dùng làm bằng cách khoét gỗ
Ý nghĩa
đồ dùng làm bằng cách khoét gỗ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
くりもの
vocabulary vocab word
đồ dùng làm bằng cách khoét gỗ