Từ vựng
くどい
くどい
vocabulary vocab word
lặp đi lặp lại
dài dòng
tẻ nhạt
rườm rà
dài dòng văn tự
cố chấp
quấy rầy
nặng (vị)
béo ngậy
đậm đà
ngấy
lòe loẹt
chói
くどい くどい くどい lặp đi lặp lại, dài dòng, tẻ nhạt, rườm rà, dài dòng văn tự, cố chấp, quấy rầy, nặng (vị), béo ngậy, đậm đà, ngấy, lòe loẹt, chói
Ý nghĩa
lặp đi lặp lại dài dòng tẻ nhạt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0