Từ vựng
くちがすべる
くちがすべる
vocabulary vocab word
lỡ lời
tiết lộ bí mật vô tình
くちがすべる くちがすべる くちがすべる lỡ lời, tiết lộ bí mật vô tình
Ý nghĩa
lỡ lời và tiết lộ bí mật vô tình
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
くちがすべる
vocabulary vocab word
lỡ lời
tiết lộ bí mật vô tình