Từ vựng
くだらない
くだらない
vocabulary vocab word
tầm thường
vụn vặt
không đáng kể
không đáng bận tâm
vô giá trị
vô dụng
vô tích sự
ngu ngốc
vô lý
phi lý
ngu xuẩn
ngớ ngẩn
くだらない くだらない くだらない tầm thường, vụn vặt, không đáng kể, không đáng bận tâm, vô giá trị, vô dụng, vô tích sự, ngu ngốc, vô lý, phi lý, ngu xuẩn, ngớ ngẩn
Ý nghĩa
tầm thường vụn vặt không đáng kể
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0