Từ vựng
くださる
くださる
vocabulary vocab word
cho
ban cho
tặng cho
làm ơn giúp
chiếu cố
ưu ái
thiên vị
くださる くださる くださる cho, ban cho, tặng cho, làm ơn giúp, chiếu cố, ưu ái, thiên vị
Ý nghĩa
cho ban cho tặng cho
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0