Từ vựng
くずいも
くずいも
vocabulary vocab word
củ sắn nước
củ đậu
củ sắn dây
くずいも くずいも くずいも củ sắn nước, củ đậu, củ sắn dây
Ý nghĩa
củ sắn nước củ đậu và củ sắn dây
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
くずいも
vocabulary vocab word
củ sắn nước
củ đậu
củ sắn dây