Từ vựng
くじゅうをなめる
くじゅーをなめる
vocabulary vocab word
trải qua kinh nghiệm cay đắng
くじゅうをなめる くじゅうをなめる くじゅーをなめる trải qua kinh nghiệm cay đắng
Ý nghĩa
trải qua kinh nghiệm cay đắng
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
くじゅーをなめる
vocabulary vocab word
trải qua kinh nghiệm cay đắng