Từ vựng
くぎかくし
くぎかくし
vocabulary vocab word
vật che đinh
nắp che đầu đinh
vật trang trí che đầu đinh
くぎかくし くぎかくし くぎかくし vật che đinh, nắp che đầu đinh, vật trang trí che đầu đinh
Ý nghĩa
vật che đinh nắp che đầu đinh và vật trang trí che đầu đinh
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0