Từ vựng
くうふく
くうふく
vocabulary vocab word
bụng đói
cảm giác đói
くうふく くうふく くうふく bụng đói, cảm giác đói
Ý nghĩa
bụng đói và cảm giác đói
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
くうふく
vocabulary vocab word
bụng đói
cảm giác đói