Từ vựng
ぎんがめあじ
vocabulary vocab word
cá khế mắt to
cá khế sáu sọc
cá khế lớn
cá khế mắt lớn
cá khế vằn đen
ぎんがめあじ ぎんがめあじ cá khế mắt to, cá khế sáu sọc, cá khế lớn, cá khế mắt lớn, cá khế vằn đen
ぎんがめあじ
Ý nghĩa
cá khế mắt to cá khế sáu sọc cá khế lớn
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0