Từ vựng
きりぬき
きりぬき
vocabulary vocab word
bài báo cắt ra
vật cắt ra
mảnh cắt lưu trữ
hình cắt ra
đoạn video cắt ra
clip video
きりぬき きりぬき きりぬき bài báo cắt ra, vật cắt ra, mảnh cắt lưu trữ, hình cắt ra, đoạn video cắt ra, clip video
Ý nghĩa
bài báo cắt ra vật cắt ra mảnh cắt lưu trữ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0