Từ vựng
きりかえす
きりかえす
vocabulary vocab word
chém trả lại
phản kích
phản công
đối đáp lại
quay vô lăng nhanh về hướng ngược lại
xoay vô lăng gấp
thực hiện đòn quật ngã bằng đầu gối xoay ngược
きりかえす きりかえす きりかえす chém trả lại, phản kích, phản công, đối đáp lại, quay vô lăng nhanh về hướng ngược lại, xoay vô lăng gấp, thực hiện đòn quật ngã bằng đầu gối xoay ngược
Ý nghĩa
chém trả lại phản kích phản công
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0