Từ vựng
きょうあい
きょうあい
vocabulary vocab word
hẹp
nhỏ
chật hẹp
hẹp hòi
không khoan dung
きょうあい きょうあい きょうあい hẹp, nhỏ, chật hẹp, hẹp hòi, không khoan dung
Ý nghĩa
hẹp nhỏ chật hẹp
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
きょうあい
vocabulary vocab word
hẹp
nhỏ
chật hẹp
hẹp hòi
không khoan dung