Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
きゅうけいをとる
きゅーけいをとる
vocabulary vocab word
nghỉ giải lao
kyuukeiwotoru
kyuukeiwotoru
きゅうけいをとる
きゅうけいをとる
きゅーけいをとる
nghỉ giải lao
き
ゅ
う
け
い
を
と
る
き
ゅ
う
け
い
を
と
る
き
ゅ
う
け
い
を
と
る
き
ゅ
う
け
い
を
と
る
き
ゅ
う
け
い
を
と
る
き
ゅ
う
け
い
を
と
る
Ý nghĩa
nghỉ giải lao
nghỉ giải lao
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/8
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
休憩
きゅうけいをとる
を
取
きゅうけいをとる
る
nghỉ giải lao
休憩
きゅうけいをとる
をとる
nghỉ giải lao
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.