Từ vựng
きみどり
きみどり
vocabulary vocab word
màu xanh lá mạ
màu xanh vàng
きみどり きみどり きみどり màu xanh lá mạ, màu xanh vàng
Ý nghĩa
màu xanh lá mạ và màu xanh vàng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きみどり
vocabulary vocab word
màu xanh lá mạ
màu xanh vàng