Từ vựng
きとんぼ
きとんぼ
vocabulary vocab word
chuồn chuồn vàng (loài Sympetrum croceolum
một loài chuồn chuồn ở Đông Á)
きとんぼ きとんぼ きとんぼ chuồn chuồn vàng (loài Sympetrum croceolum, một loài chuồn chuồn ở Đông Á)
Ý nghĩa
chuồn chuồn vàng (loài Sympetrum croceolum và một loài chuồn chuồn ở Đông Á)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0