Từ vựng
きっさき
きっさき
vocabulary vocab word
mũi nhọn (của kiếm
v.v.)
lời công kích sắc bén
きっさき きっさき きっさき mũi nhọn (của kiếm, v.v.), lời công kích sắc bén
Ý nghĩa
mũi nhọn (của kiếm v.v.) và lời công kích sắc bén
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0