Từ vựng
きっかり
vocabulary vocab word
chính xác
vừa đúng
đúng chuẩn
đúng giờ
đúng lúc
きっかり きっかり chính xác, vừa đúng, đúng chuẩn, đúng giờ, đúng lúc
きっかり
Ý nghĩa
chính xác vừa đúng đúng chuẩn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0