Từ vựng
きちんと
vocabulary vocab word
đúng cách
chính xác
một cách chính xác
một cách chính xác
đều đặn
gọn gàng
ngăn nắp
có trật tự
きちんと きちんと đúng cách, chính xác, một cách chính xác, một cách chính xác, đều đặn, gọn gàng, ngăn nắp, có trật tự
きちんと
Ý nghĩa
đúng cách chính xác một cách chính xác
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0