Từ vựng
きしり
きしり
vocabulary vocab word
cọt kẹt
kẽo kẹt
ken két
cà răng cưa lợi
cà rà
mâu thuẫn
きしり きしり-2 きしり cọt kẹt, kẽo kẹt, ken két, cà răng cưa lợi, cà rà, mâu thuẫn
Ý nghĩa
cọt kẹt kẽo kẹt ken két
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0