Từ vựng
きいろさんごはぜ
きいろさんごわぜ
vocabulary vocab word
cá bống hề vàng (Gobiodon okinawae)
きいろさんごはぜ きいろさんごはぜ きいろさんごわぜ cá bống hề vàng (Gobiodon okinawae)
Ý nghĩa
cá bống hề vàng (Gobiodon okinawae)
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0