Từ vựng
がる
vocabulary vocab word
tỏ ra
cảm thấy
nghĩ rằng
hành động như thể
giả vờ
làm như thể
がる がる tỏ ra, cảm thấy, nghĩ rằng, hành động như thể, giả vờ, làm như thể
がる
Ý nghĩa
tỏ ra cảm thấy nghĩ rằng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0