Từ vựng
がしゃどくろ
がしゃどくろ
vocabulary vocab word
gashadokuro (quái vật khổng lồ xương người trong thần thoại)
がしゃどくろ がしゃどくろ がしゃどくろ gashadokuro (quái vật khổng lồ xương người trong thần thoại)
Ý nghĩa
gashadokuro (quái vật khổng lồ xương người trong thần thoại)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0