Từ vựng
がいたん
がいたん
vocabulary vocab word
than phiền
thở than
hối tiếc
oán trách
がいたん がいたん がいたん than phiền, thở than, hối tiếc, oán trách
Ý nghĩa
than phiền thở than hối tiếc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
がいたん
vocabulary vocab word
than phiền
thở than
hối tiếc
oán trách