Từ vựng
かんとうぐん
かんとうぐん
vocabulary vocab word
Quân Quan Đông (lực lượng vũ trang Nhật Bản tại Mãn Châu Quốc)
かんとうぐん かんとうぐん かんとうぐん Quân Quan Đông (lực lượng vũ trang Nhật Bản tại Mãn Châu Quốc)
Ý nghĩa
Quân Quan Đông (lực lượng vũ trang Nhật Bản tại Mãn Châu Quốc)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0