Từ vựng
かわらひわ
かわらひわ
vocabulary vocab word
Chim sẻ ngô xanh phương Đông
かわらひわ かわらひわ かわらひわ Chim sẻ ngô xanh phương Đông
Ý nghĩa
Chim sẻ ngô xanh phương Đông
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
かわらひわ
vocabulary vocab word
Chim sẻ ngô xanh phương Đông