Từ vựng
かたくり
かたくり
vocabulary vocab word
hoa lan chuông Nhật Bản
かたくり かたくり かたくり hoa lan chuông Nhật Bản
Ý nghĩa
hoa lan chuông Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かたくり
vocabulary vocab word
hoa lan chuông Nhật Bản