Từ vựng
かすめる
かすめる
vocabulary vocab word
ăn cắp
cướp đoạt
giật lấy
bỏ túi
cướp bóc
lừa dối
lừa gạt
gian lận
lướt qua
hớt bọt
chạm nhẹ
chạm sơ qua
thoáng qua rồi biến mất
thoáng hiện
làm lén lút
ám chỉ
gợi ý
nói bóng gió
かすめる かすめる かすめる ăn cắp, cướp đoạt, giật lấy, bỏ túi, cướp bóc, lừa dối, lừa gạt, gian lận, lướt qua, hớt bọt, chạm nhẹ, chạm sơ qua, thoáng qua rồi biến mất, thoáng hiện, làm lén lút, ám chỉ, gợi ý, nói bóng gió
Ý nghĩa
ăn cắp cướp đoạt giật lấy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0