Từ vựng
かしこまる
かしこまる
vocabulary vocab word
tuân lệnh một cách kính cẩn
hạ mình
ngồi thẳng lưng (một cách tôn kính
chú ý)
かしこまる かしこまる かしこまる tuân lệnh một cách kính cẩn, hạ mình, ngồi thẳng lưng (một cách tôn kính, chú ý)
Ý nghĩa
tuân lệnh một cách kính cẩn hạ mình ngồi thẳng lưng (một cách tôn kính
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0