Từ vựng
かさねことば
かさねことば
vocabulary vocab word
từ lặp lại
cách diễn đạt thừa
chuỗi từ đồng nghĩa
phép thừa ngữ
かさねことば かさねことば かさねことば từ lặp lại, cách diễn đạt thừa, chuỗi từ đồng nghĩa, phép thừa ngữ
Ý nghĩa
từ lặp lại cách diễn đạt thừa chuỗi từ đồng nghĩa
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0